Kiểm tra tiếng Pháp là gì?
"kiểm tra" trong tiếng Pháp là contrôler (ngoại động từ), inspecter (ngoại động từ), examiner (ngoại động từ).
contrôler Ngoại động từ
/kɔ̃.tʁo.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiểm tra, kiểm soát.
- Vous devriez faire contrôler vos yeux. Bạn nên đi kiểm tra mắt đi.
- Tu devrais faire contrôler tes yeux. Bạn nên đi kiểm tra mắt đi.
inspecter Ngoại động từ
/ɛ̃s.pɛk.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thanh tra, kiểm tra.
- Inspecter une classe thanh tra một lớp học
- Inspecter un champ de bataille kiểm tra một chiến trường
examiner Ngoại động từ
/ɛɡ.za.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xem xét, khảo sát, kiểm tra; khám nghiệm; nghiên cứu.
examen Danh từ · giống đực
/ɛɡ.za.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự xem xét, sự khảo sát, sự kiểm tra; sự khám nghiệm, sự xét nghiệm; sự nghiên cứu.
- Comment s'est déroulé ton examen ? Bài kiểm tra thế nào rồi?
- L'examen d'une question sự xem xét một vấn đề
vérifier Động từ
/ve.ʁi.fje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiểm tra.
- Tom vérifiera. Tom sẽ đi kiểm tra.
- Vérifie combien d'argent il te reste. Hãy kiểm tra xem bạn còn bao nhiêu tiền.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiểm tra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- tester
- exercerNgoại động từ · Kiểm tra
- filtrerNgoại động từ · Kiểm tra, kiểm duyệt
- contrôleDanh từ · Sự kiểm tra, sự kiểm soát; cơ quan kiểm tra, sở kiểm soát; trạm kiểm soát; giới kiểm soát viên
- revueDanh từ · Sự kiểm tra
- inspectionDanh từ · Sự thanh tra, sự kiểm tra, chức thanh tra, sở thanh tra, ban thanh tra
- vérificationDanh từ · Sự thẩm tra, sự kiểm tra
- contrôleurDanh từ · Người kiểm tra, kiểm soát viên
- filtrageDanh từ · Sự kiểm tra; sự kiểm duyệt
Câu hỏi thường gặp
Kiểm tra tiếng Pháp là gì?
"kiểm tra" trong tiếng Pháp là contrôler (ngoại động từ), inspecter (ngoại động từ), examiner (ngoại động từ).