TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kiểm tra tiếng Pháp là gì?

"kiểm tra" trong tiếng Pháp là contrôler (ngoại động từ), inspecter (ngoại động từ), examiner (ngoại động từ).

contrôler Ngoại động từ

/kɔ̃.tʁo.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểm tra, kiểm soát.

  • Vous devriez faire contrôler vos yeux. Bạn nên đi kiểm tra mắt đi.
  • Tu devrais faire contrôler tes yeux. Bạn nên đi kiểm tra mắt đi.

Xem đầy đủ từ "contrôler": giống, cách chia, thành ngữ →

inspecter Ngoại động từ

/ɛ̃s.pɛk.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thanh tra, kiểm tra.

  • Inspecter une classe thanh tra một lớp học
  • Inspecter un champ de bataille kiểm tra một chiến trường

Xem đầy đủ từ "inspecter": giống, cách chia, thành ngữ →

examiner Ngoại động từ

/ɛɡ.za.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xem xét, khảo sát, kiểm tra; khám nghiệm; nghiên cứu.

Xem đầy đủ từ "examiner": giống, cách chia, thành ngữ →

examen Danh từ · giống đực

/ɛɡ.za.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự xem xét, sự khảo sát, sự kiểm tra; sự khám nghiệm, sự xét nghiệm; sự nghiên cứu.

  • Comment s'est déroulé ton examen ? Bài kiểm tra thế nào rồi?
  • L'examen d'une question sự xem xét một vấn đề

Xem đầy đủ từ "examen": giống, cách chia, thành ngữ →

vérifier Động từ

/ve.ʁi.fje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểm tra.

  • Tom vérifiera. Tom sẽ đi kiểm tra.
  • Vérifie combien d'argent il te reste. Hãy kiểm tra xem bạn còn bao nhiêu tiền.

Xem đầy đủ từ "vérifier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiểm tra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kiểm tra tiếng Pháp là gì?

"kiểm tra" trong tiếng Pháp là contrôler (ngoại động từ), inspecter (ngoại động từ), examiner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.