Khung tiếng Pháp là gì?
"khung" trong tiếng Pháp là cadre (danh từ).
cadre Danh từ · giống đực
/kadʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khung.
- Cadre d'une glace khung gương
- Cadre d'une bicyclette khung xe đạp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khung" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- bordureDanh từ · Đường viền, khung, bờ, cạp, vành, rìa
- châssisDanh từ · Khung
- bâtiDanh từ · Khung, cốt; giàn, giá
- armatureDanh từ · Cốt; khung
- encadrementDanh từ · Sự đóng khung; khung, cạp
- chambranleDanh từ · Khung (cửa, lò sưởi)
- coqueDanh từ · Khung (xe ôtô)
- carcasseDanh từ · Khung, cốt
- montureDanh từ · Khung, thân, gọng
- ossatureDanh từ · Sườn, khung, cốt; cơ cấu
- châsseDanh từ · Gọng, khung
Câu hỏi thường gặp
Khung tiếng Pháp là gì?
"khung" trong tiếng Pháp là cadre (danh từ).