encadrement
encadrement nghĩa là sự đóng khung, khung, hoàn cảnh, môi trường.
Nghĩa của encadrement
Danh từ · giống đực
- Sự đóng khung; khung, cạp.
- Encadrement de tapiscạp thảm
- Nghĩa bóng Hoàn cảnh, môi trường.
- Khung cán bộ (một đạo quân, một xí nghiệp).
Dạng từ của encadrement
Đi với mạo từ: un encadrement · l'encadrement
| Số nhiều | encadrements |
Họ từ của encadrement
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ framing (of a picture); supervision, monitoring, overlooking, watchful eye; training, managerial or supervisory staff; frame
Câu hỏi thường gặp
encadrement nghĩa là gì?
encadrement (danh từ) nghĩa là sự đóng khung, khung, hoàn cảnh, môi trường.
encadrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của encadrement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ka.dʁə.mɑ̃/.
encadrement là giống đực hay giống cái?
encadrement là danh từ giống đực (dùng với un, le).