TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encadrement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ka.dʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

encadrement nghĩa là sự đóng khung, khung, hoàn cảnh, môi trường.

Nghĩa của encadrement

Danh từ · giống đực

  1. Sự đóng khung; khung, cạp.
    • Encadrement de tapiscạp thảm
  2. Nghĩa bóng Hoàn cảnh, môi trường.
  3. Khung cán bộ (một đạo quân, một xí nghiệp).

Dạng từ của encadrement

Đi với mạo từ: un encadrement · l'encadrement

Số nhiềuencadrements

Họ từ của encadrement

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ framing (of a picture); supervision, monitoring, overlooking, watchful eye; training, managerial or supervisory staff; frame

Câu hỏi thường gặp

encadrement nghĩa là gì?

encadrement (danh từ) nghĩa là sự đóng khung, khung, hoàn cảnh, môi trường.

encadrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encadrement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ka.dʁə.mɑ̃/.

encadrement là giống đực hay giống cái?

encadrement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.