TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cadre

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kadʁ/ giọng máy của trình duyệt

cadre nghĩa là khung, khung cảnh.

Nghĩa của cadre

Danh từ · giống đực

  1. Khung.
    • Cadre d'une glacekhung gương
    • Cadre d'une bicyclettekhung xe đạp
  2. Khung cảnh.
  3. Phạm vi, giới hạn, khuôn khổ.
  4. Kết cấu.
    • Cadre d'un romankết cấu của cuốn tiểu thuyết
  5. Đường sắt Hòm chở đồ gỗ.
  6. Hàng hải Giường treo.
  7. Ngạch, cấp công chức.
    • Cadre supérieurngạch trên, cấp cao
  8. Cán bộ.
    • Formation des cadressự đào tạo cán bộ

Dạng từ của cadre

Đi với mạo từ: un cadre · le cadre

Số nhiềucadres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cadre

Đồng nghĩa

Họ từ của cadre

Cụm từ, thành ngữ với cadre

  • dans le cadre de — trong khuôn khổ (của)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ frame (of a door or picture); backbone (of an organization); box, square (on a printed page); executive, middle manager

Câu hỏi thường gặp

cadre nghĩa là gì?

cadre (danh từ) nghĩa là khung, khung cảnh.

cadre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cadre (giọng Pháp chuẩn): /kadʁ/.

cadre là giống đực hay giống cái?

cadre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.