cadre
/kadʁ/ giọng máy của trình duyệt
cadre nghĩa là khung, khung cảnh.
Nghĩa của cadre
Danh từ · giống đực
- Khung.
- Cadre d'une glacekhung gương
- Cadre d'une bicyclettekhung xe đạp
- Khung cảnh.
- Phạm vi, giới hạn, khuôn khổ.
- Kết cấu.
- Cadre d'un romankết cấu của cuốn tiểu thuyết
- Đường sắt Hòm chở đồ gỗ.
- Hàng hải Giường treo.
- Ngạch, cấp công chức.
- Cadre supérieurngạch trên, cấp cao
- Cán bộ.
- Formation des cadressự đào tạo cán bộ
Dạng từ của cadre
Đi với mạo từ: un cadre · le cadre
| Số nhiều | cadres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cadre
Đồng nghĩa
Họ từ của cadre
Cụm từ, thành ngữ với cadre
- dans le cadre de — trong khuôn khổ (của)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ frame (of a door or picture); backbone (of an organization); box, square (on a printed page); executive, middle manager
Câu hỏi thường gặp
cadre nghĩa là gì?
cadre (danh từ) nghĩa là khung, khung cảnh.
cadre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cadre (giọng Pháp chuẩn): /kadʁ/.
cadre là giống đực hay giống cái?
cadre là danh từ giống đực (dùng với un, le).