TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cadratin

danh từ giống đực (m)
/ka.dʁa.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

cadratin nghĩa là con chèn.

Nghĩa của cadratin

Danh từ · giống đực

  1. Ngành in Con chèn.

Dạng từ của cadratin

Đi với mạo từ: un cadratin · le cadratin

Số nhiềucadratins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cadratin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ em

Câu hỏi thường gặp

cadratin nghĩa là gì?

cadratin (danh từ) nghĩa là con chèn.

cadratin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cadratin (giọng Pháp chuẩn): /ka.dʁa.tɛ̃/.

cadratin là giống đực hay giống cái?

cadratin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.