TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encablure

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.ka.blyʁ/ giọng máy của trình duyệt

encablure nghĩa là Từ cũ nghĩa cũ sải cáp (khoảng 200 mét).

Nghĩa của encablure

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Từ cũ nghĩa cũ sải cáp (khoảng 200 mét).

Dạng từ của encablure

Đi với mạo từ: une encablure · l'encablure

Số nhiềuencablures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cable (length), cable length

Câu hỏi thường gặp

encablure nghĩa là gì?

encablure (danh từ) nghĩa là Từ cũ nghĩa cũ sải cáp (khoảng 200 mét).

encablure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encablure (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ka.blyʁ/.

encablure là giống đực hay giống cái?

encablure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.