TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bordure

danh từ giống cái (f)
/bɔʁ.dyʁ/ giọng máy của trình duyệt

bordure nghĩa là đường viền, khung, mép dưới.

Nghĩa của bordure

Danh từ · giống cái

  1. Đường viền, khung, bờ, cạp, vành, rìa.
    • Bordure d'un tableauđường viền một bức tranh
    • Bordure de la routebờ đường
    • Bordure d'un paniercạp rổ
    • bordure d'un boisrìa rừng
    • La bordure d'une glacekhung gương
  2. Hàng hải Mép dưới (của buồm).
    • en bordureở bờ, ở rìa
    • maisons en bordure de la routenhà ở rìa đường

Dạng từ của bordure

Đi với mạo từ: une bordure · la bordure

Số nhiềubordures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ border (the outer edge of something); bordure; the foot of a sail; kerb (the edge of a pavement or sidewalk)

Câu hỏi thường gặp

bordure nghĩa là gì?

bordure (danh từ) nghĩa là đường viền, khung, mép dưới.

bordure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bordure (giọng Pháp chuẩn): /bɔʁ.dyʁ/.

bordure là giống đực hay giống cái?

bordure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.