TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bordigue

danh từ giống cái (f)
/bɔʁ.diɡ/ giọng máy của trình duyệt

bordigue nghĩa là đăng cá.

Nghĩa của bordigue

Danh từ · giống cái

  1. Đăng cá (ở bờ biển).

Dạng từ của bordigue

Đi với mạo từ: une bordigue · la bordigue

Số nhiềubordigues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fishweir, fishgarth

Câu hỏi thường gặp

bordigue nghĩa là gì?

bordigue (danh từ) nghĩa là đăng cá.

bordigue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bordigue (giọng Pháp chuẩn): /bɔʁ.diɡ/.

bordigue là giống đực hay giống cái?

bordigue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.