TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carcasse

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kaʁ.kas/ giọng máy của trình duyệt

carcasse nghĩa là bộ xương, thân mình.

Nghĩa của carcasse

Danh từ · giống cái

  1. Bộ xương.
    • La carcasse humainebộ xương người
  2. Thân mật Thân mình.
    • Vieille carcassethân già
  3. Khung, cốt.
    • Carcasse d'un navirekhung tàu

Dạng từ của carcasse

Đi với mạo từ: une carcasse · la carcasse

Số nhiềucarcasses

Họ từ của carcasse

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carcass (dead animal); carcass; skeleton; bones (of a plan); an assembly of pieces of wood, metal or another substance making up the framework of a construction

Câu hỏi thường gặp

carcasse nghĩa là gì?

carcasse (danh từ) nghĩa là bộ xương, thân mình.

carcasse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carcasse (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.kas/.

carcasse là giống đực hay giống cái?

carcasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.