carcan
danh từ giống đực (m)
/kaʁ.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
carcan nghĩa là sự gò bó, vòng xích cổ, tội xích cổ.
Nghĩa của carcan
Danh từ · giống đực
- Sự gò bó.
- Le carcan de la disciplinesự gò bó của kỷ luật
- Sử học Vòng xích cổ; tội xích cổ.
- Thông tục Con nghẽo, ngựa tồi.
Dạng từ của carcan
Đi với mạo từ: un carcan · le carcan
| Số nhiều | carcans |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yoke, shackles; straitjacket
Câu hỏi thường gặp
carcan nghĩa là gì?
carcan (danh từ) nghĩa là sự gò bó, vòng xích cổ, tội xích cổ.
carcan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carcan (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.kɑ̃/.
carcan là giống đực hay giống cái?
carcan là danh từ giống đực (dùng với un, le).