TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carcan

danh từ giống đực (m)
/kaʁ.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

carcan nghĩa là sự gò bó, vòng xích cổ, tội xích cổ.

Nghĩa của carcan

Danh từ · giống đực

  1. Sự gò bó.
    • Le carcan de la disciplinesự gò bó của kỷ luật
  2. Sử học Vòng xích cổ; tội xích cổ.
  3. Thông tục Con nghẽo, ngựa tồi.

Dạng từ của carcan

Đi với mạo từ: un carcan · le carcan

Số nhiềucarcans
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yoke, shackles; straitjacket

Câu hỏi thường gặp

carcan nghĩa là gì?

carcan (danh từ) nghĩa là sự gò bó, vòng xích cổ, tội xích cổ.

carcan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carcan (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.kɑ̃/.

carcan là giống đực hay giống cái?

carcan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.