TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carburéacteur

danh từ giống đực (m)
/kaʁ.by.ʁe.ak.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

carburéacteur nghĩa là Chất đốt (cho) động cơ phản lực.

Nghĩa của carburéacteur

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Chất đốt (cho) động cơ phản lực.

Dạng từ của carburéacteur

Đi với mạo từ: un carburéacteur · le carburéacteur

Số nhiềucarburéacteurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aviation (jet) fuel

Câu hỏi thường gặp

carburéacteur nghĩa là gì?

carburéacteur (danh từ) nghĩa là Chất đốt (cho) động cơ phản lực.

carburéacteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carburéacteur (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.by.ʁe.ak.tœʁ/.

carburéacteur là giống đực hay giống cái?

carburéacteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.