Hung dữ tiếng Pháp là gì?
"hung dữ" trong tiếng Pháp là sauvage (tính từ), féroce (tính từ).
sauvage Tính từ
/so.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dã man; hung dữ.
- Vie sauvage cuộc sống dã man
- Un cri sauvage tiếng kêu hung dữ
féroce Tính từ
/fe.ʁɔs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hung dữ.
- Le tigre est une bête féroce hổ là một con vật hung dữ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hung dữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- déchaînéTính từ · Dữ dội, hung dữ
- furibardTính từ · Điên giận; hung dữ
- enragéTính từ · Phát khùng, hung dữ
- furieuxTính từ · Hung dữ, dữ tợn
- cruelTính từ · Dữ, hung dữ (thú vật)
- sinistreTính từ · Hung dữ
- infernalTính từ · Ghê người, dữ dội, hung dữ
- rageDanh từ · Sự hung dữ
- cruautéDanh từ · Sự hung dữ (của một số động vật)
- férocitéDanh từ · Tính hung dữ
- déchaînementDanh từ · Sự dữ dội, sự hung dữ
Câu hỏi thường gặp
Hung dữ tiếng Pháp là gì?
"hung dữ" trong tiếng Pháp là sauvage (tính từ), féroce (tính từ).