enragé
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.ʁa.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
enragé nghĩa là dại, phát khùng, hung dữ, kẻ hung dữ.
Nghĩa của enragé
Tính từ
- Dại.
- Chien enragéchó dại
- Phát khùng, hung dữ.
- Thân mật Say đắm.
- Un joueur enragémột kẻ đánh bạc say đắm
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ hung dữ, kẻ phát khùng.
- Thân mật Kẻ say đắm.
Dạng từ của enragé
| Số nhiều | enragés |
| Giống cái | enragée |
| Giống cái số nhiều | enragées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ furious, enraged, incensed; rabid
Câu hỏi thường gặp
enragé nghĩa là gì?
enragé (tính từ, danh từ) nghĩa là dại, phát khùng, hung dữ, kẻ hung dữ.
enragé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enragé (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʁa.ʒe/.