TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enragé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.ʁa.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

enragé nghĩa là dại, phát khùng, hung dữ, kẻ hung dữ.

Nghĩa của enragé

Tính từ

  1. Dại.
    • Chien enragéchó dại
  2. Phát khùng, hung dữ.
  3. Thân mật Say đắm.
    • Un joueur enragémột kẻ đánh bạc say đắm

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ hung dữ, kẻ phát khùng.
  2. Thân mật Kẻ say đắm.

Dạng từ của enragé

Số nhiềuenragés
Giống cáienragée
Giống cái số nhiềuenragées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ furious, enraged, incensed; rabid

Câu hỏi thường gặp

enragé nghĩa là gì?

enragé (tính từ, danh từ) nghĩa là dại, phát khùng, hung dữ, kẻ hung dữ.

enragé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enragé (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʁa.ʒe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.