TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enrayage

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ʁɛ.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

enrayage nghĩa là sự tắc, sự kẹt, sự lắp nan hoa.

Nghĩa của enrayage

Danh từ · giống đực

  1. Sự tắc (súng...), sự kẹt (máy).
  2. Sự lắp nan hoa (vào bánh xe).
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Sự chặn, sự hãm.

Dạng từ của enrayage

Đi với mạo từ: un enrayage · l'enrayage

Câu hỏi thường gặp

enrayage nghĩa là gì?

enrayage (danh từ) nghĩa là sự tắc, sự kẹt, sự lắp nan hoa.

enrayage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enrayage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʁɛ.jaʒ/.

enrayage là giống đực hay giống cái?

enrayage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.