enrayement
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ʁɛj.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
enrayement nghĩa là sự dập tắt, sự kẹt.
Nghĩa của enrayement
Danh từ · giống đực
- Sự dập tắt.
- L'enrayement d'une épidémiesự dập tắt một bệnh dịch
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự kẹt (máy).
Dạng từ của enrayement
Đi với mạo từ: un enrayement · l'enrayement
| Số nhiều | enrayements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ checking, curbing (of a disease)
Câu hỏi thường gặp
enrayement nghĩa là gì?
enrayement (danh từ) nghĩa là sự dập tắt, sự kẹt.
enrayement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enrayement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʁɛj.mɑ̃/.
enrayement là giống đực hay giống cái?
enrayement là danh từ giống đực (dùng với un, le).