TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enrayement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ʁɛj.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

enrayement nghĩa là sự dập tắt, sự kẹt.

Nghĩa của enrayement

Danh từ · giống đực

  1. Sự dập tắt.
    • L'enrayement d'une épidémiesự dập tắt một bệnh dịch
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự kẹt (máy).

Dạng từ của enrayement

Đi với mạo từ: un enrayement · l'enrayement

Số nhiềuenrayements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ checking, curbing (of a disease)

Câu hỏi thường gặp

enrayement nghĩa là gì?

enrayement (danh từ) nghĩa là sự dập tắt, sự kẹt.

enrayement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enrayement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʁɛj.mɑ̃/.

enrayement là giống đực hay giống cái?

enrayement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.