Hoãn tiếng Pháp là gì?
"hoãn" trong tiếng Pháp là repousser (ngoại động từ), remettre (ngoại động từ), retarder (ngoại động từ).
repousser Ngoại động từ
/ʁə.pu.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoãn.
- Repousser un rendez-vous hoãn một cuộc hẹn gặp
remettre Ngoại động từ
/ʁə.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoãn.
- Je remis la manifestation. Tôi đã hoãn sự kiện lại.
- Je proposai de remettre la réunion. Tôi đề nghị hoãn cuộc họp.
retarder Ngoại động từ
/ʁə.taʁ.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoãn lại.
- Retarder un paiement hoãn trả một số tiền
différer Ngoại động từ
/di.fe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoãn lại, lui lại.
- Différer un mariage hoãn một đám cưới lại
- Différer son départ hoãn việc ra đi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoãn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- surseoirNội động từ · Hoãn
- prorogerNgoại động từ · Hoãn
- prorogatifTính từ · Hoãn
- renvoyerNgoại động từ · Hoãn
- suspendreNgoại động từ · Hoãn
- reporter
- postposer
- suspensionDanh từ · Sự hoãn
- renvoiDanh từ · Sự hoãn
- sursisDanh từ · Sự hoãn; thời hạn hoãn
- reportDanh từ · Sự hoãn
- prorogationDanh từ · Sự hoãn
Câu hỏi thường gặp
Hoãn tiếng Pháp là gì?
"hoãn" trong tiếng Pháp là repousser (ngoại động từ), remettre (ngoại động từ), retarder (ngoại động từ).