TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hoãn tiếng Pháp là gì?

"hoãn" trong tiếng Pháp là repousser (ngoại động từ), remettre (ngoại động từ), retarder (ngoại động từ).

repousser Ngoại động từ

/ʁə.pu.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoãn.

  • Repousser un rendez-vous hoãn một cuộc hẹn gặp

Xem đầy đủ từ "repousser": giống, cách chia, thành ngữ →

remettre Ngoại động từ

/ʁə.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoãn.

  • Je remis la manifestation. Tôi đã hoãn sự kiện lại.
  • Je proposai de remettre la réunion. Tôi đề nghị hoãn cuộc họp.

Xem đầy đủ từ "remettre": giống, cách chia, thành ngữ →

retarder Ngoại động từ

/ʁə.taʁ.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoãn lại.

  • Retarder un paiement hoãn trả một số tiền

Xem đầy đủ từ "retarder": giống, cách chia, thành ngữ →

différer Ngoại động từ

/di.fe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoãn lại, lui lại.

  • Différer un mariage hoãn một đám cưới lại
  • Différer son départ hoãn việc ra đi

Xem đầy đủ từ "différer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoãn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoãn tiếng Pháp là gì?

"hoãn" trong tiếng Pháp là repousser (ngoại động từ), remettre (ngoại động từ), retarder (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.