prorogation
danh từ giống cái (f)
/pʁɔ.ʁɔ.ɡa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
prorogation nghĩa là sự hoãn, sự gia hạn.
Nghĩa của prorogation
Danh từ · giống cái
- Sự hoãn.
- Sự gia hạn.
- Prorogation d'un congésự gia hạn phép nghỉ
Dạng từ của prorogation
Đi với mạo từ: une prorogation · la prorogation
| Số nhiều | prorogations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prorogation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prorogation
Câu hỏi thường gặp
prorogation nghĩa là gì?
prorogation (danh từ) nghĩa là sự hoãn, sự gia hạn.
prorogation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prorogation (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.ʁɔ.ɡa.sjɔ̃/.
prorogation là giống đực hay giống cái?
prorogation là danh từ giống cái (dùng với une, la).