TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prorogatif

/pʁɔ.ʁɔ.ɡa.tif/ giọng máy của trình duyệt

prorogatif nghĩa là hoãn, gia hạn.

Nghĩa của prorogatif

Tính từ

  1. Hoãn.
  2. Gia hạn.

Dạng từ của prorogatif

Số nhiềuprorogatifs
Giống cáiprorogative
Giống cái số nhiềuprorogatives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ delaying

Câu hỏi thường gặp

prorogatif nghĩa là gì?

prorogatif (tính từ) nghĩa là hoãn, gia hạn.

prorogatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prorogatif (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.ʁɔ.ɡa.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.