prorata
danh từ giống đực (m)
/pʁɔ.ʁa.ta/ giọng máy của trình duyệt
prorata nghĩa là phần chia tỷ lệ.
Nghĩa của prorata
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Phần chia tỷ lệ.
- au proratatheo tỷ lệ
- Partage des bénéfices au prorata des fonds engagéssự chia lãi theo tỷ lệ vốn bỏ vào
Dạng từ của prorata
Đi với mạo từ: un prorata · le prorata
| Số nhiều | proratas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ proportion
Câu hỏi thường gặp
prorata nghĩa là gì?
prorata (danh từ) nghĩa là phần chia tỷ lệ.
prorata phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prorata (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.ʁa.ta/.
prorata là giống đực hay giống cái?
prorata là danh từ giống đực (dùng với un, le).