propédeutique
danh từ giống cái (f)
/pʁɔ.pe.dø.tik/ giọng máy của trình duyệt
propédeutique nghĩa là Lớp dự bị đại học.
Nghĩa của propédeutique
Danh từ · giống cái
- Lớp dự bị đại học.
- Kiến thức cơ sở.
- Propédeutique chirurgicalecơ sở ngoại khoa
Dạng từ của propédeutique
Đi với mạo từ: une propédeutique · la propédeutique
| Số nhiều | propédeutiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ propaedeutic
- Danh từ propaedeutics
Câu hỏi thường gặp
propédeutique nghĩa là gì?
propédeutique (danh từ) nghĩa là Lớp dự bị đại học.
propédeutique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của propédeutique (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.pe.dø.tik/.
propédeutique là giống đực hay giống cái?
propédeutique là danh từ giống cái (dùng với une, la).