TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

propédeutique

danh từ giống cái (f)
/pʁɔ.pe.dø.tik/ giọng máy của trình duyệt

propédeutique nghĩa là Lớp dự bị đại học.

Nghĩa của propédeutique

Danh từ · giống cái

  1. Lớp dự bị đại học.
  2. Kiến thức cơ sở.
    • Propédeutique chirurgicalecơ sở ngoại khoa

Dạng từ của propédeutique

Đi với mạo từ: une propédeutique · la propédeutique

Số nhiềupropédeutiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ propaedeutic
  • Danh từ propaedeutics

Câu hỏi thường gặp

propédeutique nghĩa là gì?

propédeutique (danh từ) nghĩa là Lớp dự bị đại học.

propédeutique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của propédeutique (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.pe.dø.tik/.

propédeutique là giống đực hay giống cái?

propédeutique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.