TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

propène

danh từ giống đực (m)
/pʁɔ.pɛn/ giọng máy của trình duyệt

propène nghĩa là Propen.

Nghĩa của propène

Danh từ · giống đực

  1. Hoá học Propen.

Dạng từ của propène

Đi với mạo từ: un propène · le propène

Số nhiềupropènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ propene

Câu hỏi thường gặp

propène nghĩa là gì?

propène (danh từ) nghĩa là Propen.

propène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của propène (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.pɛn/.

propène là giống đực hay giống cái?

propène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.