TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

propylée

danh từ giống đực (m)
/pʁɔ.pi.le/ giọng máy của trình duyệt

propylée nghĩa là cổng đền.

Nghĩa của propylée

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Cổng đền (cổ Hy Lạp).

Dạng từ của propylée

Đi với mạo từ: un propylée · le propylée

Câu hỏi thường gặp

propylée nghĩa là gì?

propylée (danh từ) nghĩa là cổng đền.

propylée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của propylée (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.pi.le/.

propylée là giống đực hay giống cái?

propylée là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.