TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

report

danh từ giống đực (m)
/ʁə.pɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

report nghĩa là sự mang sang, khoản tiền mang sang.

Nghĩa của report

Danh từ · giống đực

  1. Kế toán Sự mang sang; khoản tiền mang sang.
  2. Sự sang hình.
  3. Sự hoãn.
    • Le report d'une question à une séance ultérieuresự hoãn một vấn đề đến kỳ sau
  4. Người mua chịu lại (sau khi bán lấy tiền mặt).
  5. Sự đánh cá chuyển tiếp (đánh cá ngựa).

Dạng từ của report

Đi với mạo từ: un report · le report

Số nhiềureports

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với report

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ postponement; deferment

Câu hỏi thường gặp

report nghĩa là gì?

report (danh từ) nghĩa là sự mang sang, khoản tiền mang sang.

report phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của report (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.pɔʁ/.

report là giống đực hay giống cái?

report là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.