TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ajournement

danh từ giống đực (m)
/a.ʒuʁ.nə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ajournement nghĩa là sự hoãn lại, sự đình thi.

Nghĩa của ajournement

Danh từ · giống đực

  1. Sự hoãn lại.
  2. Sự đình thi.
  3. Sự đòi ra tòa.

Dạng từ của ajournement

Đi với mạo từ: un ajournement · l'ajournement

Số nhiềuajournements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adjournment; deferment, postponement; referral; failure at an exam with an option to resit it

Câu hỏi thường gặp

ajournement nghĩa là gì?

ajournement (danh từ) nghĩa là sự hoãn lại, sự đình thi.

ajournement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ajournement (giọng Pháp chuẩn): /a.ʒuʁ.nə.mɑ̃/.

ajournement là giống đực hay giống cái?

ajournement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.