ajournement
danh từ giống đực (m)
/a.ʒuʁ.nə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
ajournement nghĩa là sự hoãn lại, sự đình thi.
Nghĩa của ajournement
Danh từ · giống đực
- Sự hoãn lại.
- Sự đình thi.
- Sự đòi ra tòa.
Dạng từ của ajournement
Đi với mạo từ: un ajournement · l'ajournement
| Số nhiều | ajournements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adjournment; deferment, postponement; referral; failure at an exam with an option to resit it
Câu hỏi thường gặp
ajournement nghĩa là gì?
ajournement (danh từ) nghĩa là sự hoãn lại, sự đình thi.
ajournement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ajournement (giọng Pháp chuẩn): /a.ʒuʁ.nə.mɑ̃/.
ajournement là giống đực hay giống cái?
ajournement là danh từ giống đực (dùng với un, le).