TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reportage

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.pɔʁ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

reportage nghĩa là nghề phóng viên, bài phóng sự.

Nghĩa của reportage

Danh từ · giống cái

  1. Nghề phóng viên (cho một tờ báo).
  2. Bài phóng sự.
    • Un reportage intéressantmột bài phóng sự lý thú
  3. Văn phóng sự.

Dạng từ của reportage

Đi với mạo từ: une reportage · la reportage

Số nhiềureportages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reportage

Câu hỏi thường gặp

reportage nghĩa là gì?

reportage (danh từ) nghĩa là nghề phóng viên, bài phóng sự.

reportage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reportage (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.pɔʁ.taʒ/.

reportage là giống đực hay giống cái?

reportage là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.