TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sursis

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/syʁ.si/ giọng máy của trình duyệt

sursis nghĩa là sự hoãn, thời hạn hoãn, án treo.

Nghĩa của sursis

Danh từ · giống đực

  1. Sự hoãn; thời hạn hoãn.
    • Sursis d'appelsự hoãn gọi tòng quân
  2. Án treo.
    • Trois mois de prison avec sursisba tháng tù án treo

Dạng từ của sursis

Đi với mạo từ: un sursis · le sursis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reprieve, respite; extension (e.g. of a loan)

Câu hỏi thường gặp

sursis nghĩa là gì?

sursis (danh từ) nghĩa là sự hoãn, thời hạn hoãn, án treo.

sursis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sursis (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.si/.

sursis là giống đực hay giống cái?

sursis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.