sursis
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/syʁ.si/ giọng máy của trình duyệt
sursis nghĩa là sự hoãn, thời hạn hoãn, án treo.
Nghĩa của sursis
Danh từ · giống đực
- Sự hoãn; thời hạn hoãn.
- Sursis d'appelsự hoãn gọi tòng quân
- Án treo.
- Trois mois de prison avec sursisba tháng tù án treo
Dạng từ của sursis
Đi với mạo từ: un sursis · le sursis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reprieve, respite; extension (e.g. of a loan)
Câu hỏi thường gặp
sursis nghĩa là gì?
sursis (danh từ) nghĩa là sự hoãn, thời hạn hoãn, án treo.
sursis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sursis (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.si/.
sursis là giống đực hay giống cái?
sursis là danh từ giống đực (dùng với un, le).