TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sursitaire

danh từ cả hai giống
/syʁ.si.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

sursitaire nghĩa là được hưởng án treo, được hoãn tòng quân.

Nghĩa của sursitaire

Danh từ · cả hai giống

  1. Người được hưởng án treo.
  2. Người được hoãn tòng quân.

Tính từ

  1. Được hưởng án treo.
  2. Được hoãn tòng quân.

Dạng từ của sursitaire

Số nhiềusursitaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ deferred (granted a delay in their call-up); in waiting, in abeyance
  • Danh từ deferred conscript

Câu hỏi thường gặp

sursitaire nghĩa là gì?

sursitaire (danh từ, tính từ) nghĩa là được hưởng án treo, được hoãn tòng quân.

sursitaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sursitaire (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.si.tɛʁ/.

sursitaire là giống đực hay giống cái?

sursitaire là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.