sursitaire
danh từ cả hai giống
/syʁ.si.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
sursitaire nghĩa là được hưởng án treo, được hoãn tòng quân.
Nghĩa của sursitaire
Danh từ · cả hai giống
- Người được hưởng án treo.
- Người được hoãn tòng quân.
Tính từ
- Được hưởng án treo.
- Được hoãn tòng quân.
Dạng từ của sursitaire
| Số nhiều | sursitaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ deferred (granted a delay in their call-up); in waiting, in abeyance
- Danh từ deferred conscript
Câu hỏi thường gặp
sursitaire nghĩa là gì?
sursitaire (danh từ, tính từ) nghĩa là được hưởng án treo, được hoãn tòng quân.
sursitaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sursitaire (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.si.tɛʁ/.
sursitaire là giống đực hay giống cái?
sursitaire là danh từ cả hai giống.