surtaxe
danh từ giống cái (f)
/syʁ.taks/ giọng máy của trình duyệt
surtaxe nghĩa là thuế phụ thu, thuế quá nặng.
Nghĩa của surtaxe
Danh từ · giống cái
- Thuế phụ thu.
- Surtaxe progressivethuế phụ thu lũy tiến
- Thuế quá nặng.
Dạng từ của surtaxe
Đi với mạo từ: une surtaxe · la surtaxe
| Số nhiều | surtaxes |
Câu hỏi thường gặp
surtaxe nghĩa là gì?
surtaxe (danh từ) nghĩa là thuế phụ thu, thuế quá nặng.
surtaxe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surtaxe (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.taks/.
surtaxe là giống đực hay giống cái?
surtaxe là danh từ giống cái (dùng với une, la).