TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surtaxe

danh từ giống cái (f)
/syʁ.taks/ giọng máy của trình duyệt

surtaxe nghĩa là thuế phụ thu, thuế quá nặng.

Nghĩa của surtaxe

Danh từ · giống cái

  1. Thuế phụ thu.
    • Surtaxe progressivethuế phụ thu lũy tiến
  2. Thuế quá nặng.

Dạng từ của surtaxe

Đi với mạo từ: une surtaxe · la surtaxe

Số nhiềusurtaxes

Câu hỏi thường gặp

surtaxe nghĩa là gì?

surtaxe (danh từ) nghĩa là thuế phụ thu, thuế quá nặng.

surtaxe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surtaxe (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.taks/.

surtaxe là giống đực hay giống cái?

surtaxe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.