Hay tiếng Pháp là gì?
"hay" trong tiếng Pháp là bien (phó từ), intéressant (tính từ), cool (tính từ).
bien Phó từ
/bjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hay, tốt, giỏi, đúng.
- Il ne sait pas bien chanter. anh ấy hát không hay lắm.
- Elle joue très bien du violon. Chị ấy chơi viôlông rất hay.
intéressant Tính từ
/ɛ̃.te.ʁɛ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hay, hay hay; thú vị.
- As-tu rencontré beaucoup de gens intéressants à la fête ? Bạn có gặp người nào hay trong lễ hội không?
- Tous ces livres ne sont pas forcément intéressants. Tất cả những sách này không nhất thiết là hay.
cool Tính từ
/kul/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hay, tuyệt; thoải mái, dễ chịu.
- Les maths sont cool. Toán học rất hay.
- Les mathématiques, c'est cool. Toán học rất hay.
bonne Tính từ
/bɔn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khá về chất lượng tốt, ngon, hay, giỏi....
- J'ai trouvé une solution, mais je l'ai trouvée tellement vite que ça peut pas être la bonne. Tôi đã tìm ra cách, nhưng mà tìm ra nhanh thế này thì chắc hẳn đó không phải là cách hay rồi.
- Bonne terre đất tốt
charmant Tính từ
/ʃaʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đẹp, hay, thú vị.
ou Liên từ
/u/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hay, hay là.
- Est-il venu en autocar ou par le train ? Anh ấy đến bằng xe ca hay tầu hỏa?
- Désirez-vous du sucre ou du lait ? Bạn muốn dùng sữa hay đường?
souvent
/su.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
- Je voyage souvent. Tôi hay đi du lịch.
- Je skie souvent. Tôi hay trượt tuyết.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hay tiếng Pháp là gì?
"hay" trong tiếng Pháp là bien (phó từ), intéressant (tính từ), cool (tính từ).