ou
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/u/ giọng máy của trình duyệt
ou nghĩa là hay, hay là.
Nghĩa của ou
Liên từ
- Hay, hay là. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Cuisinez-vous au gaz ou à l'électricité ?Bạn nấu ăn bằng ga hay là bằng điện?
- Cuisines-tu au gaz ou à l'électricité ?Bạn nấu ăn bằng ga hay là bằng điện?
Họ từ của ou
Câu ví dụ với ou
- Cuisinez-vous au gaz ou à l'électricité ? Bạn nấu ăn bằng ga hay là bằng điện?Tatoeba #10965
- Tiens ta langue ou tu seras puni. Hãy giữ mồm giữ miệng, nếu không cậu sẽ bị trừng phạt.Tatoeba #486881
- Dépêchez-vous ou vous allez manquer le car. Các bạn hãy khẩn trương để khỏi lỡ chuyến xe buýt.Tatoeba #575135
- Cuisines-tu au gaz ou à l'électricité ? Bạn nấu ăn bằng ga hay là bằng điện?Tatoeba #1762806
- T'as jamais cours ou quoi ? ! Bạn không bao giờ có lớp hay sao?Tatoeba #3245
- Je veux vivre à Kyoto ou à Nara. Tôi muốn sống ở Kyoto hoặc là Nara.Tatoeba #378559
- Désirez-vous du sucre ou du lait ? Bạn muốn dùng sữa hay đường?Tatoeba #426232
- Est-il venu en autocar ou par le train ? Anh ấy đến bằng xe ca hay tầu hỏa?Tatoeba #546764
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ or; either...or
Câu hỏi thường gặp
ou nghĩa là gì?
ou (liên từ) nghĩa là hay, hay là.
ou phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ou (giọng Pháp chuẩn): /u/.