ottomane
/ɔ.tɔ.man/ giọng máy của trình duyệt
ottomane nghĩa là Xem ottoman.
Nghĩa của ottomane
Tính từ
- xem ottoman — Vải sọc nổi.
Dạng từ của ottomane
| Số nhiều | ottomanes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ottoman
Câu hỏi thường gặp
ottomane nghĩa là gì?
ottomane (tính từ) nghĩa là Xem ottoman.
ottomane phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ottomane (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.tɔ.man/.