TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ottoman

danh từ giống đực (m)
/ɔ.tɔ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ottoman nghĩa là vải sọc nổi, thổ nhĩ kỳ.

Nghĩa của ottoman

Danh từ · giống đực

  1. Vải sọc nổi.

Tính từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ (thuộc) Thổ Nhĩ Kỳ.
    • Armée ottomanequân đội Thổ Nhĩ Kỳ

Dạng từ của ottoman

Đi với mạo từ: un ottoman · l'ottoman

Số nhiềuOttomans
Giống cáiOttomane /ɔ.tɔ.man/
Giống cái số nhiềuottomanes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Ottoman
  • Danh từ ellipsis of turc ottoman (“Ottoman Turkish”); ottoman
  • Danh từ Ottoman (member of the Ottoman dynasty); Ottoman (citizen of the Ottoman Empire)

Câu hỏi thường gặp

ottoman nghĩa là gì?

ottoman (danh từ, tính từ) nghĩa là vải sọc nổi, thổ nhĩ kỳ.

ottoman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ottoman (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.tɔ.mɑ̃/.

ottoman là giống đực hay giống cái?

ottoman là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.