TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ouais

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/wɛ/ giọng máy của trình duyệt

ouais nghĩa là ừ, ờ.

Nghĩa của ouais

Phó từ

  1. Thân mật Ừ, ờ, vâng (dạng nói của oui) (biên soạn)

Câu ví dụ với ouais

  • Ouais ! J’ai gagné deux fois de suite ! Hay quá! Tôi thắng hai lần liền!Tatoeba #3938

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ synonym of oui; yeah, yep, yup, yes, affirmative expression; synonym of oui (used to express consent); wow; whoo (expresses joy)

Câu hỏi thường gặp

ouais nghĩa là gì?

ouais (phó từ) nghĩa là ừ, ờ.

ouais phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ouais (giọng Pháp chuẩn): /wɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.