ouais
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/wɛ/ giọng máy của trình duyệt
ouais nghĩa là ừ, ờ.
Nghĩa của ouais
Phó từ
- Thân mật Ừ, ờ, vâng (dạng nói của oui) (biên soạn)
Câu ví dụ với ouais
- Ouais ! J’ai gagné deux fois de suite ! Hay quá! Tôi thắng hai lần liền!Tatoeba #3938
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ synonym of oui; yeah, yep, yup, yes, affirmative expression; synonym of oui (used to express consent); wow; whoo (expresses joy)
Câu hỏi thường gặp
ouais nghĩa là gì?
ouais (phó từ) nghĩa là ừ, ờ.
ouais phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ouais (giọng Pháp chuẩn): /wɛ/.