TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hút tiếng Pháp là gì?

"hút" trong tiếng Pháp là absorber (ngoại động từ), attirer (ngoại động từ), super (ngoại động từ).

absorber Ngoại động từ

/ap.sɔʁ.be/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hút, hấp thu.

  • Le papier absorbe l'huile. Giấy thì hút dầu.
  • Le sable absorbe l'eau cát hút nước

Xem đầy đủ từ "absorber": giống, cách chia, thành ngữ →

attirer Ngoại động từ

/a.ti.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kéo, lôi, hút.

  • Les fleurs attirent les abeilles. Hoa thu hút ong.
  • Sa beauté a attiré son attention. Vẻ đẹp của cô ấy đã thu hút sự chú ý của anh ấy.

Xem đầy đủ từ "attirer": giống, cách chia, thành ngữ →

super Ngoại động từ

/sy.pɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hút.

  • Super un œuf cru hút trứng sống
  • Super l'eau hút nước

Xem đầy đủ từ "super": giống, cách chia, thành ngữ →

piste Danh từ · giống cái

/pist/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu chân (con thú), vết, hút.

  • Perdre la piste de la bête lạc dấu chân con thú
  • Suivre la piste du voleur theo hút tên ăn cắp

Xem đầy đủ từ "piste": giống, cách chia, thành ngữ →

sucer Ngoại động từ

/sy.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mút, hút.

  • Sucer un bonbon mút kẹo
  • Sucer son pouce mút ngón tay cái

Xem đầy đủ từ "sucer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hút tiếng Pháp là gì?

"hút" trong tiếng Pháp là absorber (ngoại động từ), attirer (ngoại động từ), super (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.