TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suceur

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sy.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

suceur nghĩa là sâu bọ hút, kẻ hút.

Nghĩa của suceur

Tính từ

  1. Động vật học Sâu bọ hút.

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ hút.
    • Suceur de sangkẻ hút máu mủ (đồng bào)
  2. Động vật học Sâu bọ hút.

Dạng từ của suceur

Số nhiềusuceurs
Giống cáisuceuse /sy.søz/
Giống cái số nhiềusuceuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sucking
  • Danh từ any insect that ingests food with a proboscis; flatterer, sycophant; fellator or cunnilinguist; male homosexual

Câu hỏi thường gặp

suceur nghĩa là gì?

suceur (tính từ, danh từ) nghĩa là sâu bọ hút, kẻ hút.

suceur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suceur (giọng Pháp chuẩn): /sy.sœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.