TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sucette

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sy.sɛt/ giọng máy của trình duyệt

sucette nghĩa là kẹo mút, đầu vú giả.

Nghĩa của sucette

Danh từ · giống cái

  1. Kẹo mút.
  2. Đầu vú giả (cho trẻ em mút).
    • aimer la sucette(thông tục) thích rượu

Dạng từ của sucette

Đi với mạo từ: une sucette · la sucette

Số nhiềusucettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lollipop; dummy, pacifier; love bite, hickey

Câu hỏi thường gặp

sucette nghĩa là gì?

sucette (danh từ) nghĩa là kẹo mút, đầu vú giả.

sucette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sucette (giọng Pháp chuẩn): /sy.sɛt/.

sucette là giống đực hay giống cái?

sucette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.