sucette
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sy.sɛt/ giọng máy của trình duyệt
sucette nghĩa là kẹo mút, đầu vú giả.
Nghĩa của sucette
Danh từ · giống cái
- Kẹo mút.
- Đầu vú giả (cho trẻ em mút).
- aimer la sucette(thông tục) thích rượu
Dạng từ của sucette
Đi với mạo từ: une sucette · la sucette
| Số nhiều | sucettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lollipop; dummy, pacifier; love bite, hickey
Câu hỏi thường gặp
sucette nghĩa là gì?
sucette (danh từ) nghĩa là kẹo mút, đầu vú giả.
sucette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sucette (giọng Pháp chuẩn): /sy.sɛt/.
sucette là giống đực hay giống cái?
sucette là danh từ giống cái (dùng với une, la).