TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suceuse

danh từ giống cái (f)
/sy.søz/ giọng máy của trình duyệt

suceuse nghĩa là Nông nghiệp máy hút hạt.

Nghĩa của suceuse

Danh từ · giống cái

  1. Nông nghiệp máy hút hạt.

Dạng từ của suceuse

Đi với mạo từ: une suceuse · la suceuse

Câu hỏi thường gặp

suceuse nghĩa là gì?

suceuse (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp máy hút hạt.

suceuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suceuse (giọng Pháp chuẩn): /sy.søz/.

suceuse là giống đực hay giống cái?

suceuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.