TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giá tiếng Pháp là gì?

"giá" trong tiếng Pháp là étagère (danh từ), prix (danh từ), coût (danh từ).

étagère Danh từ · giống cái

/e.ta.ʒɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kệ, giá (để sách...).

  • Rapporte ces livres sur l’étagère. Mang những cuốn sách này trở lại giá sách.
  • Tom a pris un livre sur l'étagère. Tom lấy cuốn sách ở trên giá

Xem đầy đủ từ "étagère": giống, cách chia, thành ngữ →

prix Danh từ · giống đực

/pʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giá.

  • Les prix vont encore monter. Giá cả sẽ tiếp tục tăng.
  • C'est à quel prix ? Giá cả bao nhiêu?

Xem đầy đủ từ "prix": giống, cách chia, thành ngữ →

coût Danh từ · giống đực

/ku/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giá.

  • Le coût de la vie a augmenté de manière drastique. Giá sinh hoạt đã nhất loạt tăng.
  • Le coût de la vie a augmenté radicalement. Giá sinh hoạt đã nhất loạt tăng.

Xem đầy đủ từ "coût": giống, cách chia, thành ngữ →

rayon Danh từ · giống đực

/ʁɛ.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tầng giá.

  • Rayons d'une bibiothèque tầng giá sách ở thư viện

Xem đầy đủ từ "rayon": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giá tiếng Pháp là gì?

"giá" trong tiếng Pháp là étagère (danh từ), prix (danh từ), coût (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.