Dấu tiếng Pháp là gì?
"dấu" trong tiếng Pháp là trace (danh từ), signe (danh từ), marque (danh từ).
trace Danh từ · giống cái
/tʁas/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu, vết, dấu vết.
- La seule preuve était les traces de sperme laissées sur les sous-vêtements. Bằng chứng duy nhất là dấu vết tinh trùng ở cái quần lót.
- Le criminel a laissé des traces de pas. Dấu chân tội phạm để lại.
signe Danh từ · giống đực
/siɲ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu, dấu hiệu.
- Tous les signes montrent qu'elle va mieux. Mọi dấu hiệu đã cho thấy cô ấy đang hồi phục.
- Je ne sais pas si je crois au destin, mais cette rencontre semble être un signe. Tôi không biết mình có tin vào định mệnh không, nhưng buổi gặp gỡ này ngỡ như một dấu hiệu.
marque Danh từ · giống cái
/maʁk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu, dấu hiệu.
- Marque du linge dấu quần áo
- Marque de la douane dấu hải quan
cachet Danh từ · giống đực
/ka.ʃɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu niêm, con dấu, dấu, triện.
- Apposer son cachet áp dấu, đóng dấu
- Le cachet de la poste dấu bưu điện
empreinte Danh từ · giống cái
/ɑ̃.pʁɛ̃t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu, dấu in, vết ấn.
- L'empreinte d'un cachet dấu in của con dấu
- Empreintes digitales dấu lăn tay
repère Danh từ · giống đực
/ʁə.pɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu, vạch, mốc.
- Repère de niveau mốc độ cao
accent Danh từ · giống đực
/ak.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu.
- Accent circonflexe dấu mũ
- Accent aigu dấu sắc
indication Danh từ · giống cái
/ɛ̃.di.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu hiệu.
- Sa fuite est une indication de sa culpabilité sự bỏ trốn của nó là dấu hiệu về tội lỗi của nó
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dấu tiếng Pháp là gì?
"dấu" trong tiếng Pháp là trace (danh từ), signe (danh từ), marque (danh từ).