TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tampon

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɑ̃.pɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

tampon nghĩa là nút, chốt đóng đinh.

Nghĩa của tampon

Danh từ · giống đực

  1. Nút.
    • tampon de boisnút gỗ
  2. Chốt đóng đinh (miếng gỗ đóng vào tường để đóng đinh lên trên).
  3. Nắp.
    • Tampon d'égoutnắp cống
  4. Nùi (để đánh véc ni, xoa sơn).
    • Vernir une armoire au tamponđánh véc ni cái tủ bằng nùi
  5. Y học Nút gạc.
  6. Tấm đệm, chất đệm.
    • Tampon de wagontấm đệm toa xe lửa
    • Etat tamponnước đệm
    • Zone tamponvùng đệm
    • Solution tampondung dịch đệm
  7. Con dấu.
    • Apposer le tampon sur une lettređóng dấu vào thư
    • Le tampon de la postedấu bưu điện
  8. Từ cũ; nghĩa cũ Mũ cát két bẹt.
  9. Từ cũ; nghĩa cũ Lính hầu.

Dạng từ của tampon

Đi với mạo từ: un tampon · le tampon

Số nhiềutampons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tampon

Đồng nghĩa

Họ từ của tampon

Cụm từ, thành ngữ với tampon

  • en tampon — vo viên lại
  • tampon buvard — bàn thấm
  • tampon encreur — hộp mực dấu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plug, stopper; pad (for a flute, saxophone); (for closing a leak); swab

Câu hỏi thường gặp

tampon nghĩa là gì?

tampon (danh từ) nghĩa là nút, chốt đóng đinh.

tampon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tampon (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.pɔ̃/.

tampon là giống đực hay giống cái?

tampon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.