tampon
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɑ̃.pɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
tampon nghĩa là nút, chốt đóng đinh.
Nghĩa của tampon
Danh từ · giống đực
- Nút.
- tampon de boisnút gỗ
- Chốt đóng đinh (miếng gỗ đóng vào tường để đóng đinh lên trên).
- Nắp.
- Tampon d'égoutnắp cống
- Nùi (để đánh véc ni, xoa sơn).
- Vernir une armoire au tamponđánh véc ni cái tủ bằng nùi
- Y học Nút gạc.
- Tấm đệm, chất đệm.
- Tampon de wagontấm đệm toa xe lửa
- Etat tamponnước đệm
- Zone tamponvùng đệm
- Solution tampondung dịch đệm
- Con dấu.
- Apposer le tampon sur une lettređóng dấu vào thư
- Le tampon de la postedấu bưu điện
- Từ cũ; nghĩa cũ Mũ cát két bẹt.
- Từ cũ; nghĩa cũ Lính hầu.
Dạng từ của tampon
Đi với mạo từ: un tampon · le tampon
| Số nhiều | tampons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tampon
Đồng nghĩa
Họ từ của tampon
Cụm từ, thành ngữ với tampon
- en tampon — vo viên lại
- tampon buvard — bàn thấm
- tampon encreur — hộp mực dấu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plug, stopper; pad (for a flute, saxophone); (for closing a leak); swab
Câu hỏi thường gặp
tampon nghĩa là gì?
tampon (danh từ) nghĩa là nút, chốt đóng đinh.
tampon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tampon (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.pɔ̃/.
tampon là giống đực hay giống cái?
tampon là danh từ giống đực (dùng với un, le).