TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tamoul

/ta.mul/ giọng máy của trình duyệt

tamoul nghĩa là Thuộc dân tộc ta-mun (Nam ấn Độ).

Nghĩa của tamoul

Tính từ

  1. Thuộc dân tộc ta-mun (Nam ấn Độ).

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng ta-mun.

Dạng từ của tamoul

Số nhiềuTamouls
Giống cáiTamoule
Giống cái số nhiềutamoules

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tamoul

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Tamil, the Tamil language
  • Tính từ Tamil
  • Danh từ Tamil

Câu hỏi thường gặp

tamoul nghĩa là gì?

tamoul (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc dân tộc ta-mun (Nam ấn Độ).

tamoul phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tamoul (giọng Pháp chuẩn): /ta.mul/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.