TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tamisier

danh từ giống đực (m)
/tamizje/ giọng máy của trình duyệt

tamisier nghĩa là thợ làm rây, thợ sản xuất rây.

Nghĩa của tamisier

Danh từ · giống đực

  1. Thợ làm rây, thợ sản xuất rây.

Dạng từ của tamisier

Đi với mạo từ: un tamisier · le tamisier

Câu hỏi thường gặp

tamisier nghĩa là gì?

tamisier (danh từ) nghĩa là thợ làm rây, thợ sản xuất rây.

tamisier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tamisier (giọng Pháp chuẩn): /tamizje/.

tamisier là giống đực hay giống cái?

tamisier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.