accent
accent nghĩa là giọng, dấu.
Nghĩa của accent
Danh từ · giống đực
- Giọng.
- Accent oratoiregiọng hùng biện
- Accent de Huégiọng Huế
- Dấu.
- Accent circonflexedấu mũ
- Accent aigudấu sắc
- Accent gravedấu huyền
- Ngôn ngữ học Trọng âm.
- Họa nét nhấn.
- mettre l'accent surnhấn mạnh
- Il a mis l'accent sur les problèmes sociauxông ta đã nhấn mạnh đến các vấn đề xã hội
Dạng từ của accent
Đi với mạo từ: un accent · l'accent
| Số nhiều | accents |
Cụm từ, thành ngữ với accent
- accentuable tính từ (ngôn ngữ) — có thể có trọng âm
Câu ví dụ với accent
- Je veux mettre l'accent sur ce point. Tôi muốn nhấn mạnh điểm này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11972586
- Il était français. Je pouvais le deviner d'après son accent. Anh ta là người Pháp. Tôi biết nhờ cách phát âm của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1364482
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ accent, manner or tone of speech; an accent symbol; accent, stress; strain, section
Câu hỏi thường gặp
accent nghĩa là gì?
accent (danh từ) nghĩa là giọng, dấu.
accent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accent (giọng Pháp chuẩn): /ak.sɑ̃/.
accent là giống đực hay giống cái?
accent là danh từ giống đực (dùng với un, le).