TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cachet

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ka.ʃɛ/ giọng máy của trình duyệt

cachet nghĩa là dấu niêm, con dấu, viên trứng nhện, viên.

Nghĩa của cachet

Danh từ · giống đực

  1. Dấu niêm, con dấu, dấu, triện.
    • Apposer son cachetáp dấu, đóng dấu
    • Le cachet de la postedấu bưu điện
  2. Dược học Viên trứng nhện, viên (thuốc).
  3. Tiền thù lao (cho nghệ sĩ).
  4. Nghĩa bóng Dấu ấn; nét độc đáo.
    • Porter le cachet du géniemang dấu ấn của thiên tài

Dạng từ của cachet

Đi với mạo từ: un cachet · le cachet

Số nhiềucachets

Họ từ của cachet

Cụm từ, thành ngữ với cachet

  • courir le cachet — tìm chỗ dạy tư
  • lettre de cachet — (sử học) chiếu tống giam
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seal; pill; cachet; salary (for performers)

Câu hỏi thường gặp

cachet nghĩa là gì?

cachet (danh từ) nghĩa là dấu niêm, con dấu, viên trứng nhện, viên.

cachet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cachet (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʃɛ/.

cachet là giống đực hay giống cái?

cachet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.