TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cacher

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ka.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

cacher nghĩa là che, giấu.

Nghĩa của cacher

Ngoại động từ

  1. Che, giấu.
    • Nuage qui cache le soleilmây che mặt trời
    • Cacher la véritégiấu sự thật
    • Cacher son âgegiấu tuổi

Chia động từ cacher

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: cachéHiện tại phân từ: cachant

Hiện tại présent

  • je cache
  • tu caches
  • il/elle cache
  • nous cachons
  • vous cachez
  • ils/elles cachent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai caché
  • tu as caché
  • il/elle a caché
  • nous avons caché
  • vous avez caché
  • ils/elles ont caché

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je cachais
  • tu cachais
  • il/elle cachait
  • nous cachions
  • vous cachiez
  • ils/elles cachaient

Tương lai đơn futur simple

  • je cacherai
  • tu cacheras
  • il/elle cachera
  • nous cacherons
  • vous cacherez
  • ils/elles cacheront

Điều kiện conditionnel présent

  • je cacherais
  • tu cacherais
  • il/elle cacherait
  • nous cacherions
  • vous cacheriez
  • ils/elles cacheraient

Giả định subjonctif présent

  • que je cache
  • que tu caches
  • qu'il/elle cache
  • que nous cachions
  • que vous cachiez
  • qu'ils/elles cachent

Quá khứ đơn passé simple

  • je cachai
  • tu cachas
  • il/elle cacha
  • nous cachâmes
  • vous cachâtes
  • ils/elles cachèrent

Mệnh lệnh impératif

  • cache (tu)
  • cachons (nous)
  • cachez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Họ từ của cacher

Cụm từ, thành ngữ với cacher

  • cacher son jeu — giấu mánh khoé

Câu ví dụ với cacher

  • Il me faut cacher ce sac. Tôi phải giấu cái túi này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3892467
  • Il me faut me cacher. Tôi phải trốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4595758
  • Je dois me cacher. Tôi phải trốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4595759
  • L'amour, la fumée et la toux sont difficiles à cacher. Tình yêu, khói và cơn ho là những thứ khó giấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5654315
  • Il faut que je cache ce sac. Tôi phải giấu cái túi này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5998804
  • Je me suis caché derrière un rocher. Tôi trốn đằng sau tảng đá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13581160
  • C'est l'arbre qui cache la forêt. Thấy cây mà chẳng thấy rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #429293
  • Résous le mystère qui se cache derrière le meurtre. Hãy làm sáng tỏ bí ẩn sau vụ án giết người! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333744

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hide; to hide (oneself)

Câu hỏi thường gặp

cacher nghĩa là gì?

cacher (ngoại động từ) nghĩa là che, giấu.

cacher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cacher (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʃe/.

Chia động từ cacher ở thì hiện tại thế nào?

je cache, tu caches, il/elle cache, nous cachons, vous cachez, ils/elles cachent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.