cacher
cacher nghĩa là che, giấu.
Nghĩa của cacher
Ngoại động từ
- Che, giấu.
- Nuage qui cache le soleilmây che mặt trời
- Cacher la véritégiấu sự thật
- Cacher son âgegiấu tuổi
Chia động từ cacher
Hiện tại présent
- je cache
- tu caches
- il/elle cache
- nous cachons
- vous cachez
- ils/elles cachent
Quá khứ kép passé composé
- j'ai caché
- tu as caché
- il/elle a caché
- nous avons caché
- vous avez caché
- ils/elles ont caché
Quá khứ chưa hoàn thành imparfait
- je cachais
- tu cachais
- il/elle cachait
- nous cachions
- vous cachiez
- ils/elles cachaient
Tương lai đơn futur simple
- je cacherai
- tu cacheras
- il/elle cachera
- nous cacherons
- vous cacherez
- ils/elles cacheront
Điều kiện conditionnel présent
- je cacherais
- tu cacherais
- il/elle cacherait
- nous cacherions
- vous cacheriez
- ils/elles cacheraient
Giả định subjonctif présent
- que je cache
- que tu caches
- qu'il/elle cache
- que nous cachions
- que vous cachiez
- qu'ils/elles cachent
Quá khứ đơn passé simple
- je cachai
- tu cachas
- il/elle cacha
- nous cachâmes
- vous cachâtes
- ils/elles cachèrent
Mệnh lệnh impératif
- cache (tu)
- cachons (nous)
- cachez (vous)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.
Họ từ của cacher
Cụm từ, thành ngữ với cacher
- cacher son jeu — giấu mánh khoé
Câu ví dụ với cacher
- Il me faut cacher ce sac. Tôi phải giấu cái túi này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3892467
- Il me faut me cacher. Tôi phải trốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4595758
- Je dois me cacher. Tôi phải trốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4595759
- L'amour, la fumée et la toux sont difficiles à cacher. Tình yêu, khói và cơn ho là những thứ khó giấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5654315
- Il faut que je cache ce sac. Tôi phải giấu cái túi này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5998804
- Je me suis caché derrière un rocher. Tôi trốn đằng sau tảng đá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13581160
- C'est l'arbre qui cache la forêt. Thấy cây mà chẳng thấy rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #429293
- Résous le mystère qui se cache derrière le meurtre. Hãy làm sáng tỏ bí ẩn sau vụ án giết người! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333744
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hide; to hide (oneself)
Câu hỏi thường gặp
cacher nghĩa là gì?
cacher (ngoại động từ) nghĩa là che, giấu.
cacher phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cacher (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʃe/.
Chia động từ cacher ở thì hiện tại thế nào?
je cache, tu caches, il/elle cache, nous cachons, vous cachez, ils/elles cachent.