TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cachemire

danh từ giống đực (m)
/kaʃ.miʁ/ giọng máy của trình duyệt

cachemire nghĩa là casơmia, giẻ lau.

Nghĩa của cachemire

Danh từ · giống đực

  1. Casơmia (vải dệt bằng lông dê xứ Ca-sơ-mia).
    • Robe de cachemireáo dài casơmia
  2. Tiếng lóng, biệt ngữ Giẻ lau.
    • Donner un coup de cachemirelau, chùi

Dạng từ của cachemire

Đi với mạo từ: un cachemire · le cachemire

Số nhiềucachemires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cachemire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cashmere (fine, downy wool from beneath the outer hair of the Cashmere goat); cashmere (soft fabric made of wool)

Câu hỏi thường gặp

cachemire nghĩa là gì?

cachemire (danh từ) nghĩa là casơmia, giẻ lau.

cachemire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cachemire (giọng Pháp chuẩn): /kaʃ.miʁ/.

cachemire là giống đực hay giống cái?

cachemire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.