cache
cache nghĩa là chỗ cất giấu, chỗ trốn, khung che.
Nghĩa của cache
Danh từ · giống cái
- Chỗ cất giấu; chỗ trốn.
- Điện ảnh Khung che (che một phần kính ảnh khi in ảnh).
Dạng từ của cache
Đi với mạo từ: une cache · la cache
| Số nhiều | caches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cache
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với cache
- Il faut que je cache ce sac. Tôi phải giấu cái túi này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5998804
- C'est l'arbre qui cache la forêt. Thấy cây mà chẳng thấy rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #429293
- Résous le mystère qui se cache derrière le meurtre. Hãy làm sáng tỏ bí ẩn sau vụ án giết người! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333744
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cache, hiding place for later retrieval
- Danh từ cover, mask; cache
Câu hỏi thường gặp
cache nghĩa là gì?
cache (danh từ) nghĩa là chỗ cất giấu, chỗ trốn, khung che.
cache phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cache (giọng Pháp chuẩn): /kaʃ/.
cache là giống đực hay giống cái?
cache là danh từ giống cái (dùng với une, la).