cache-cache
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kaʃ.kaʃ/ giọng máy của trình duyệt
cache-cache nghĩa là trò cút bắt, trò chơi ú tim.
Nghĩa của cache-cache
Danh từ · giống đực
- Trò cút bắt, trò chơi ú tim (của trẻ em).
Dạng từ của cache-cache
Đi với mạo từ: un cache-cache · le cache-cache
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hide and seek
Câu hỏi thường gặp
cache-cache nghĩa là gì?
cache-cache (danh từ) nghĩa là trò cút bắt, trò chơi ú tim.
cache-cache phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cache-cache (giọng Pháp chuẩn): /kaʃ.kaʃ/.
cache-cache là giống đực hay giống cái?
cache-cache là danh từ giống đực (dùng với un, le).