TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cache-cache

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kaʃ.kaʃ/ giọng máy của trình duyệt

cache-cache nghĩa là trò cút bắt, trò chơi ú tim.

Nghĩa của cache-cache

Danh từ · giống đực

  1. Trò cút bắt, trò chơi ú tim (của trẻ em).

Dạng từ của cache-cache

Đi với mạo từ: un cache-cache · le cache-cache

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hide and seek

Câu hỏi thường gặp

cache-cache nghĩa là gì?

cache-cache (danh từ) nghĩa là trò cút bắt, trò chơi ú tim.

cache-cache phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cache-cache (giọng Pháp chuẩn): /kaʃ.kaʃ/.

cache-cache là giống đực hay giống cái?

cache-cache là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.