Dây tiếng Pháp là gì?
"dây" trong tiếng Pháp là fil (danh từ), corde (danh từ), lien (danh từ).
fil Danh từ · giống đực
/fil/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỉ, sợi, dây.
- Fil de soie chỉ tơ
- Fil électrique dây điện
corde Danh từ · giống cái
/kɔʁd/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dây, thừng, chão, chạc.
- Je veux un couteau avec lequel couper la corde. Tôi cần một con dao để cắt dây thừng.
- Corde pour mener un chien dây dắt chó
lien Danh từ · giống đực
/ljɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dây, lạt.
cordon Danh từ · giống đực
/kɔʁ.dɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dây nhỏ, dây.
- Cordon de sonnette dây kéo chuông
- Cordons de souliers dây giày
attache Danh từ · giống cái
/a.taʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dây, xích.
- L'attache d'un chien xích chó
câble Danh từ · giống đực
/kabl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dây cáp; thừng.
- Câble aérien cáp trên không, cáp treo
- Câble d'alimentation cáp nguồn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dây tiếng Pháp là gì?
"dây" trong tiếng Pháp là fil (danh từ), corde (danh từ), lien (danh từ).