marteau
/maʁ.to/ giọng máy của trình duyệt
marteau nghĩa là búa, xương búa.
Nghĩa của marteau
Danh từ · giống đực
- Búa.
- Marteau pneumatiquebúa hơi, búa gió
- Marteau à percussionbúa gõ (của thầy thuốc)
- Marteau d'une portebúa gõ cửa
- Giải phẫu Xương búa.
- Động vật học Cá búa (cũng requin-marteau).
- Thể dục thể thao Quả dây (để ném).
- se trouver entre l'enclume et le marteauxem enclume
Dạng từ của marteau
Đi với mạo từ: un marteau · le marteau
| Số nhiều | marteaux |
Họ từ của marteau
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a hammer used for pounding; a machine tool that pounds; a hammer-shaped tool used to hit something, such as a gavel; a rapper; a door knocker
- Tính từ crazy; deranged
Câu hỏi thường gặp
marteau nghĩa là gì?
marteau (danh từ) nghĩa là búa, xương búa.
marteau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marteau (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.to/.
marteau là giống đực hay giống cái?
marteau là danh từ giống đực (dùng với un, le).