TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marteau

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/maʁ.to/ giọng máy của trình duyệt

marteau nghĩa là búa, xương búa.

Nghĩa của marteau

Danh từ · giống đực

  1. Búa.
    • Marteau pneumatiquebúa hơi, búa gió
    • Marteau à percussionbúa gõ (của thầy thuốc)
    • Marteau d'une portebúa gõ cửa
  2. Giải phẫu Xương búa.
  3. Động vật học Cá búa (cũng requin-marteau).
  4. Thể dục thể thao Quả dây (để ném).
    • se trouver entre l'enclume et le marteauxem enclume

Dạng từ của marteau

Đi với mạo từ: un marteau · le marteau

Số nhiềumarteaux

Họ từ của marteau

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a hammer used for pounding; a machine tool that pounds; a hammer-shaped tool used to hit something, such as a gavel; a rapper; a door knocker
  • Tính từ crazy; deranged

Câu hỏi thường gặp

marteau nghĩa là gì?

marteau (danh từ) nghĩa là búa, xương búa.

marteau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marteau (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.to/.

marteau là giống đực hay giống cái?

marteau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.